500 tính từ tiếng Anh thông dụng thường gặp nhất

Adjectives - Lessons - Blendspace

1. Tính từ miêu tả ngoại hình con người

  • Young: trẻ tuổi # Old: già = elderly
  • Middle-aged: trung niên
  • Tall: cao # Short: thấp
  • Medium-height: chiều cao trung bình
  • Fat: béo # thin: gầy
  • Slim: gầy, mảnh khảnh
  • Well-built: to, khỏe mạnh
  • Muscular: cơ bắp to khỏe, rắn chắc
  • Plump: phúng phính tròn trịa, bụ bẫm
  • Dark-skinned: da tối màu
  • Pale-skinned: làn da hơi nhợt nhạt
  • Yellow-skinned: da vàng
  • Round face: mặt tròn
  • Long face: mặt dài
  • Blonde hair: tóc màu vàng hoe
  • Wavy hair: tóc lượn sóng
  • Curly hair: tóc xoăn
  • Frizzy hair: tóc xoăn thành cuộn,búp
  • Spiky hair: tóc có đỉnh nhọn
  • Clear eyes: mắt khỏe
  • Liquid: mắt long lanh
  • Pop-eyed: mắt tròn xoe ( ngạc nhiên)
  • Hooked nose: mũi khoằm và lớn
  • Bulbous: mũi bầu tròn
  • Flesh: mũi đầy đặn
  • Curved lips: môi cong
  • Large mouth: miệng rộng
  • Small mouth: miệng nhỏ, chúm chím

2. Tính từ mô tả hình dáng sự vật

  • Big: to # small: nhỏ
  • Long: dài # short: ngắn
  • Huge: khổng lồ # tiny: tí hon
  • Large: rộng # narrow: hẹp
  • Thick: dày # thin:mỏng
  • High: cao # low: thấp
  • Full: đầy # empty: rỗng
  • Square: vuông
  • Straight: thẳng
  • Pointed: nhọn
  • Flat: phẳng
  • Light: nhẹ
  • Deformed: bị biến dạng
  • Curvy: uốn cong
  • Bulbous: bầu ra
  • Concave: lõm vào trong # convex: lồi ra
  • Hard: cứng # soft:mềm
  • Wavy: có dạng gợn sóng
Parts of Speech for Kids: What is an Adjective? - YouTube

3. Tính từ mô tả tính chất của sự vật, hiện tượng

  • Dangerous: Nguy hiểm
  • Unusual: Bất bình thường
  • Traditional: mang tính truyền thống
  • Environmental: Thuộc về môi trường
  • Suitable: Phù hợp
  • Global: có tính toàn cầu
  • Educational: Thuộc giáo dục
  • Different: Khác nhau
  • Similar: Tương tự
  • Legal: Thuộc pháp luật
  • Political: thuộc về chính trị
  • Financial: thuộc về tài chính
  • Difficult: khó khăn

4. Tính từ miêu tả trạng thái, cảm xúc của con người

  • Angry: giận dữ
  • Furious: giận giữ, điên tiết
  • Upset: tức giận hoặc không vui
  • Cheerful: Hào hứng
  • Glad: vui mừng, hớn hở
  • Amused: vui vẻ
  • Annoyed: bực mình
  • Critical: Chỉ trích
  • Lonely: Cô đơn
  • Scared: sợ hãi = Horrified
  • Concerned: lo lắng = anxious
  • Frustrated: tuyệt vọng
  • Jealous: ganh tị
  • Conscious: Có ý thức
  • Weak: Yếu
  • Foolish: Ngu ngốc
  • Active Chủ động
  • Famous: Nổi tiếng
  • Outstanding: Nổi bật, nổi trội
  • Strong: Mạnh mẽ
  • Clumsy: Hậu đậu,bất cẩn
  • Busy: Bận rộn
  • Aware: Nhận thức
  • Emotional: Giàu cảm xúc
  • Willing: Sẵn sàng
  • Hungry: Đói
  • Thirsty: khát
  • Sleepy: Buồn ngủ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *